fibonacci sequence

Định nghĩa

Danh từ: Dãy Fibonacci - Định nghĩa: Một dãy số trong đó mỗi số hạng bằng tổng của hai số hạng trước đó. Dãy số này thường bắt đầu bằng 0 1, sau đó tiếp tục: 0, 1, 1, 2, 3, 5, 8, 13, 21, 34, ... Dãy Fibonacci nhiều ứng dụng trong toán học, khoa học máy tính, tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Dãy Fibonacci bắt đầu bằng 0 1.)
  • (Trong dãy Fibonacci, số 8 được theo sau bởi số 13 5 + 8 = 13.)
  • (Nhiều loài thực vật thể hiện các mô hình liên quan đến dãy Fibonacci.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fibonacci number": Một số hạng cụ thể trong dãy Fibonacci.

    • The 10th Fibonacci number is 55. (Số Fibonacci thứ 10 55.)
  • "Fibonacci spiral": Hình xoắn ốc được tạo ra bằng cách vẽ các cung tròn nối các góc của các hình vuông kích thước tương ứng với các số Fibonacci.

    • The Fibonacci spiral appears in the arrangement of sunflower seeds. (Hình xoắn ốc Fibonacci xuất hiện trong sự sắp xếp của hạt hướng dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibonacci (adj): Thuộc về dãy Fibonacci, thường dùng để mô tả các khái niệm liên quan.

    • Fibonacci numbers are used in computer algorithms. (Các số Fibonacci được sử dụng trong các thuật toán máy tính.)
  • Fibonacci-like sequence: Dãy số tương tự dãy Fibonacci, nhưng có thể bắt đầu bằng các số khác.

    • A Fibonacci-like sequence can start with 2 and 3. (Một dãy giống Fibonacci có thể bắt đầu bằng 2 3.)
Từ đồng nghĩa
  • Dãy số Fibonacci: Cách gọi khác, nhấn mạnh tính chất "dãy số".
  • Chuỗi Fibonacci: Một thuật ngữ thay thế, thường dùng trong ngữ cảnh toán học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Follow the Fibonacci sequence: Tuân theo quy tắc của dãy Fibonacci.

    • The numbers in this pattern follow the Fibonacci sequence. (Các số trong mô hình này tuân theo dãy Fibonacci.)
  • Generate the Fibonacci sequence: Tạo ra dãy Fibonacci.

    • The program can generate the Fibonacci sequence up to any number. (Chương trình có thể tạo ra dãy Fibonacci lên đến bất kỳ số nào.)
Thành ngữ liên quan
  • Fibonacci in nature: Một cụm từ mô tả sự xuất hiện của dãy Fibonacci trong các hiện tượng tự nhiên.
    • The spiral of a nautilus shell is a classic example of Fibonacci in nature. (Hình xoắn ốc của vỏ ốc anh một dụ kinh điển về dãy Fibonacci trong tự nhiên.)